Bạn đang chọn ống cho nhà máy thực phẩm? Đọc ngay các thông tin mới cập nhật 12/2025 về ống và phụ kiện Alfagomma dưới đây, chắc chắn sẽ có ngay phương án phù hợp với hệ thống.
Alfagomma vừa chính thức cập nhật phiên bản mới của brochure dành cho ngành công nghiệp thực phẩm (Food Industry), mang đến cái nhìn đầy đủ và rõ ràng hơn về các giải pháp ống mềm và phụ kiện được thiết kế chuyên biệt cho môi trường sản xuất thực phẩm hiện đại. Đây là bản cập nhật quan trọng, phản ánh sự cải tiến liên tục của Alfagomma nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn, vệ sinh và hiệu suất vận hành trong ngành thực phẩm – đồ uống.

1. Nội dung nổi bật trong brochure phiên bản mới ngành thực phẩm Alfagomma
Brochure cập nhật giới thiệu dải giải pháp chuyên dụng cho ngành thực phẩm, bao gồm:
- Ống mềm và phụ kiện Alfagomma dùng cho vận chuyển thực phẩm dạng lỏng
- Giải pháp cho vận chuyển thực phẩm dạng rời (bulk food)
- Các dòng ống và phụ kiện phục vụ vệ sinh, làm sạch hệ thống (cleaning applications)
- Thiết kế phù hợp với môi trường sản xuất thực phẩm, nơi vật liệu, tiêu chuẩn an toàn và khả năng làm sạch là yếu tố then chốt

Điểm nhấn đáng chú ý trong phiên bản brochure mới:
- Bảng so sánh trực quan giữa các dòng sản phẩm
- Làm rõ đặc tính kỹ thuật, ưu điểm và tiêu chuẩn ngành áp dụng cho từng loại ống
- Hỗ trợ hiệu quả cho bộ phận kỹ thuật, QA/QC và mua hàng trong quá trình lựa chọn giải pháp
- Phù hợp cho việc áp dụng theo từng công đoạn trong dây chuyền sản xuất thực phẩm
Bên cạnh đó, Alfagomma cũng cập nhật và mở rộng hướng dẫn vệ sinh – làm sạch hệ thống, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp duy trì môi trường sản xuất an toàn, hiệu quả và tuân thủ các yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Việc chuẩn hóa quy trình vệ sinh không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ ống mềm, mà còn góp phần đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra và an toàn thực phẩm trong suốt quá trình vận hành.
2. Nhận Pre - Order ống dẫn Thực phầm chính hãng Alfagomma - Thủy Lực Mart
Là đơn vị phân phối các sản phẩm Alfagomma tại Việt Nam, Thủy Lực Mart liên tục cập nhật các tài liệu, brochure và giải pháp mới nhất từ hãng nhằm mang đến cho khách hàng nguồn thông tin chính xác, kịp thời và có giá trị ứng dụng cao. Các dòng ống mềm Alfagomma dành cho ngành thực phẩm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về vận chuyển thực phẩm lỏng, nguyên liệu rời, vệ sinh – làm sạch dây chuyền, phù hợp cho nhà máy thực phẩm, đồ uống và các hệ thống chế biến công nghiệp.

>> Xem thêm: Thủy Lực Mart Tham Gia Triển Lãm Vietfood & Beverage - Propack Vietnam 2025
Việc Alfagomma làm mới brochure ngành thực phẩm một lần nữa khẳng định cam kết lâu dài của tập đoàn trong việc phát triển các giải pháp chuyên dụng theo từng ngành. Không chỉ dừng lại ở ống thủy lực công nghiệp mà còn mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực có yêu cầu cao về tiêu chuẩn và an toàn.
3. Bảng Thông số kỹ thuật mới nhất của các nhóm ống Thực phẩm Alfagomma
Bảng dưới đây chia theo từng nhóm ống đúng như trong tài liệu gốc (Liquid Food – Bulk Food – Cleaning), giữ nguyên tên hose code, vật liệu, áp suất, nhiệt độ, kích thước để đảm bảo tính kỹ thuật. (Nguồn: brochure Alfagomma Food Industry, trang 4–7)
| Hose Code | Tube Material | Hose Structure | Working Pressure (WP) | Max Temperature | Bend Radius | ID Range |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 490OO | PVC | Tubing | – | +60 °C | NA | 3–25 mm |
| 492OO | PVC | Delivery | max 20 bar (300 psi) | +60 °C | NA | 6–51 mm |
| 466OL | PVC | S&D | max 8 bar (120 psi) | +60 °C | 4.5 × ID | 20–152 mm |
| 468OH | PVC | S&D | max 7 bar (100 psi) | +60 °C | 5 × ID | 25–120 mm |
| 472OO | PVC | S&D – Steel Helix | max 15 bar (225 psi) | +60 °C | 4 × ID | 10–152 mm |
| 452LH | NR | Delivery | 10 bar (150 psi) | +80 °C | NA | 13–76 mm |
| 402LH | NR | S&D | 10 bar (150 psi) | +80 °C | 3 × ID | 25–102 mm |
| 410LL | CIIR | Crush Resistant S&D – PET helix | 16 bar (240 psi) | +108 °C | 4 × ID | 25–76 mm |
| 412LE | NR | S&D | 10 bar (150 psi) | +80 °C | 2 × ID | 25–102 mm |
| 418LE | NR | Crush Resistant S&D – PET helix | 10 bar (150 psi) | +80 °C | 3 × ID | 51–76 mm |
| 455LE | NBR | Delivery | 10 bar (150 psi) | +100 °C | NA | 13–51 mm |
| 400LE EVOLUTION | NBR | S&D – Extruded Tube | 10 bar (150 psi) | +120 °C | 2 × ID | 25–102 mm |
| 405LE | NBR | S&D | 10 bar (150 psi) | +100 °C | 3 × ID | 19–152 mm |
| 407LE | NBR | S&D | 16 bar (240 psi) | +100 °C | 4 × ID | 38–76 mm |
| 417LE | NBR | Crush Resistant S&D – PET helix | 16 bar (240 psi) | +100 °C | 4 × ID | 38–76 mm |
| Hose Code | Tube Material | Hose Structure | Working Pressure (WP) | Max Temperature | Bend Radius | ID Range |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 720LA | NR | S&D | 10 bar (150 psi) | +80 °C | 3 × ID | 76–102 mm |
| 760LA | NR | Delivery | 5 bar (75 psi) | +80 °C | NA | 75–110 mm |
| Hose Code | Tube Material | Hose Structure | Working Pressure (WP) | Temperature (Water / Steam) | ID Range |
|---|---|---|---|---|---|
| 395BT | PVC | Delivery | 40 bar (600 psi) | +70 °C | 12 mm |
| 350LE | EPDM | Delivery | Water 15 bar / Steam 6 bar | +120 °C / +165 °C | 13–51 mm |
| 450LE EVOLUTION | NBR | Delivery | Water 15 bar / Steam 6 bar | +120 °C / +165 °C | 13–25 mm |
(*) Ghi chú quan trọng (đúng theo brochure hãng):
- Áp suất làm việc (WP) có thể thay đổi theo kích thước ID
- Tất cả các dòng ống food Alfagomma tuân thủ FDA – EC 1935/2004 – EU 10/2011 – GMP
- Được thiết kế chuyên dụng cho food transfer & cleaning, không dùng cho lưu trữ tĩnh
4. Bảng thông số vệ sinh ống thực phẩm do hãng Alfagomma khuyến nghị
Đây là bảng Approved Cleaning Methods của Alfagomma, quy định phương pháp vệ sinh được phép cho từng nhóm ống thực phẩm, bao gồm:
- Các mã ống áp dụng: 452LH, 402LH, 412LE, 418LE, 410LL, 720LA, 760LA / 455LE, 400LE EVOLUTION, 405LE, 407LE, 417LE, 450LE EVOLUTION / 350LE
- Môi chất vệ sinh: nước nóng, hơi nước (steam), Sodium Hydroxide, Potassium Hydroxide, Nitric Acid, Peracetic Acid
- Giới hạn an toàn cho từng môi chất: Nồng độ tối đa; Nhiệt độ tối đa; Thời gian tiếp xúc tối đa
Bảng này rất quan trọng cho QA/QC và vận hành, vì:
- Không phải ống nào cũng chịu được cùng nhiệt độ / hóa chất
- Vệ sinh sai thông số có thể giảm tuổi thọ ống hoặc mất tuân thủ an toàn thực phẩm
BẢNG 1 – APPROVED CLEANING METHODS
Áp dụng cho các ống: 452LH · 402LH · 412LE · 418LE · 410LL · 720LA · 760LA
| Media (Môi chất vệ sinh) | Max concentration | Max temperature | Max exposure time |
|---|---|---|---|
| Hot Water | – | 80 °C | 30 min |
| Steam | – | 110 °C | 30 min |
| Sodium Hydroxide | 2.0% | 40 °C | 15 min |
| Sodium Hydroxide | 5.0% | 23 °C | 15 min |
| Potassium Hydroxide | 2.0% | 40 °C | 15 min |
| Potassium Hydroxide | 5.0% | 23 °C | 15 min |
| Nitric Acid | 0.1% | 23 °C | 10 min |
| Peracetic Acid | 1.0% | 23 °C | 15 min |
BẢNG 2 – APPROVED CLEANING METHODS
Áp dụng cho các ống: 455LE · 400LE EVOLUTION · 405LE · 407LE · 417LE · 450LE EVOLUTION
| Media (Môi chất vệ sinh) | Max concentration | Max temperature | Max exposure time |
|---|---|---|---|
| Hot Water | – | 80 °C | 30 min |
| Steam | – | 130 °C | 30 min |
| Sodium Hydroxide | 2.0% | 80 °C | 15 min |
| Sodium Hydroxide | 5.0% | 40 °C | 15 min |
| Potassium Hydroxide | 2.0% | 80 °C | 15 min |
| Potassium Hydroxide | 5.0% | 40 °C | 15 min |
| Nitric Acid | 0.1% | 23 °C | 10 min |
| Peracetic Acid | 1.5% | 23 °C | 15 min |
BẢNG 3 – APPROVED CLEANING METHODS
Áp dụng cho ống: 350LE
| Media (Môi chất vệ sinh) | Max concentration | Max temperature | Max exposure time |
|---|---|---|---|
| Hot Water | – | 80 °C | 30 min |
| Steam | – | 130 °C | 30 min |
| Sodium Hydroxide | 2.0% | 80 °C | 15 min |
| Sodium Hydroxide | 5.0% | 40 °C | 15 min |
| Potassium Hydroxide | 2.0% | 80 °C | 15 min |
| Potassium Hydroxide | 5.0% | 40 °C | 15 min |
| Nitric Acid | 0.1% | 80 °C | 10 min |
| Nitric Acid | 1.0% | 23 °C | 15 min |
| Peracetic Acid | 1.5% | 23 °C | 15 min |
(*) Ghi chú quan trọng (đúng theo brochure hãng):
- Thông số áp dụng theo Approved Cleaning Methods của Alfagomma – Food Industry
- Không vượt quá nồng độ, nhiệt độ và thời gian quy định
- Vệ sinh sai điều kiện có thể giảm tuổi thọ ống và mất tuân thủ an toàn thực phẩm
5. Phụ kiện Alfagomma lắp ráp đồng bộ cho ngành thực phẩm
Bên cạnh các dòng ống mềm chuyên dụng cho ngành thực phẩm, Alfagomma cung cấp đầy đủ hệ phụ kiện và giải pháp lắp ráp đồng bộ, được thiết kế để làm việc tối ưu cùng ống mềm Alfagomma trong các ứng dụng liquid food, bulk food và cleaning. Việc sử dụng phụ kiện đồng bộ giúp đảm bảo độ kín, vệ sinh, an toàn và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
>> Xem ngay: Phụ Kiện Inox Cho Ống Thực Phẩm Alfagomma – Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Vật liệu phụ kiện: Thép không gỉ AISI 316
→ Tương thích hoàn toàn với thực phẩm, đồ uống và hóa chất vệ sinh
→ Phù hợp cho môi trường yêu cầu cao về hygienic & food contact
a/ Các kiểu kết nối phổ biến (THEO BROCHURE ALFAGOMMA)
Phụ kiện cho Liquid Food:

- SMS 1145
- DIN 11851
- Triclamp (ISO / DIN)
- Macon
- Symmetric Guillemin – NF E 29.572
- Storz
- Cam & Groove (MIL A-A-59326 / EN 14420-7)
- Ren ngoài / ren trong theo EN 14420-5
Phụ kiện cho Bulk Food:

- SMS 1145
- DIN 11851
- Triclamp
- Symmetric Guillemin – NF E 29.572
- Storz
- Cam & Groove (MIL A-A-59326 / EN 14420-7)
Phụ kiện cho Cleaning Applications:
- Phụ kiện thủy lực tiêu chuẩn
- Hydraulic ferrule
- Súng rửa (washing gun)
- Đầu phun vệ sinh (spray cleaning nozzle)
- Phụ kiện bảo vệ tay cầm bằng cao su
b/ FERRULE – CLAMPS & ACCESSORIES (Phụ kiện lắp ráp)

Alfagomma cung cấp đầy đủ ferrule, clamp và phụ kiện lắp ráp, giúp hệ thống đạt độ an toàn và vệ sinh cao:
- Ferrule răng cưa (serrated ferrule) – EN 14420
- Ferrule trơn (smooth ferrule)
- Safety clamp – EN 14420
- Superclamp / P-W clamp / Worm gear clamp
- Vòng bảo vệ cao su (rubber protection ring)
c/ Giải pháp lắp ráp ống và phụ kiện đồng bộ
Các phụ kiện Alfagomma được thiết kế để:
- Bấm (crimped) hoặc siết kẹp (clamped) trực tiếp lên ống Alfagomma
- Đảm bảo độ kín – độ bền – khả năng làm sạch của hệ thống
- Được kiểm tra và thử nghiệm đồng bộ tại các trung tâm lắp ráp của Alfagomma
Việc sử dụng ống + phụ kiện + phương pháp lắp ráp đồng bộ từ Alfagomma giúp hệ thống:
- Đáp ứng đúng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
- Giảm rủi ro rò rỉ, nhiễm bẩn chéo
- Duy trì hiệu suất và tuổi thọ lâu dài
>> Xem thêm: Tuy Ô Alfagomma 405LE Giải Pháp Ống Dẫn An Toàn Cho Thực Phẩm
Bạn có thể tham khảo thêm brochure chi tiết mới nhất của hãng Alfagomma dành cho ngành thực phẩm tại đây. Để nắm rõ các dòng sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và hướng dẫn vệ sinh chi tiết chuẩn xác nhất. Thủy Lực Mart sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn giải pháp phù hợp và cung cấp sản phẩm Alfagomma chính hãng cho từng ứng dụng cụ thể trong dây chuyền sản xuất thực phẩm.
Liên hệ Thủy Lực Mart để được tư vấn chi tiết về các dòng ống mềm Alfagomma cho ngành thực phẩm và cập nhật đầy đủ tài liệu kỹ thuật mới nhất từ hãng!
_________________________________________
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, giá cả hợp lý, dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp và luôn sẵn sàng phục vụ!
- Hỗ trợ tư vấn & Giải đáp thắc mắc: 0937.865.600 (Có Zalo)
- Email hỗ trợ: salesmarketing.vhe@gmail.com
- Địa chỉ:
Văn phòng: 127 Huy Cận, Khu Dân Cư Gia Hòa, Phường Phước Long, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Kho xưởng HCM: Đường số 10, KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho xưởng HN: Km28, Quốc lộ 6A, Khu Công Nghiệp Đồng Đế, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam