Sản phẩm có đầy đủ hóa đơn, chứng từ
Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
Giá tốt, cạnh tranh trên thị trường
Bảo hành đầy đủ, nhanh chóng
Có sẵn số lượng, giao nhanh
Tài khoản Tài khoản
Hotline 0937865600
Thủy Lực Mart

Chứng nhận hàng hải quốc tế DNV Type Approval cho ống thủy lực Vitillo là gì?

04/2026
Thủy Lực Mart

Tiêu chuẩn DNV Type Approval áp dụng như thế nào cho ống Vitillo? Tổng hợp yêu cầu kỹ thuật, thử nghiệm và ứng dụng trong môi trường tàu biển.

Trong các hệ thống thủy lực và đường ống trên tàu biển, yêu cầu về độ tin cậy không chỉ dừng lại ở thông số kỹ thuật mà còn phải được xác nhận bởi các tổ chức đăng kiểm quốc tế. Một trong những tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trong ngành hàng hải là DNV Type Approval – chứng nhận xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật để lắp đặt trên tàu thuộc hệ thống phân cấp của DNV.

Theo tài liệu chứng nhận, các dòng ống thủy lực mềm không kim loại của Vitillo đã được đánh giá phù hợp với các quy định của DNV về hệ thống piping trên tàu và thiết bị cơ khí hàng hải.

1. Chứng nhận DNV Type Approval là gì?

DNV Type Approval là chứng nhận do tổ chức đăng kiểm DNV cấp, xác nhận rằng một loại sản phẩm (product type) đã được đánh giá và chứng minh đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo các tiêu chuẩn áp dụng trong ngành hàng hải.

Khác với việc kiểm tra từng sản phẩm đơn lẻ, Type Approval tập trung vào việc đánh giá toàn bộ thiết kế và cấu hình kỹ thuật của sản phẩm, bao gồm vật liệu, cấu tạo, quy trình sản xuất và các thử nghiệm điển hình. Việc đánh giá này được thực hiện dựa trên các bộ quy chuẩn của DNV, trong đó đối với ống thủy lực mềm bao gồm:

  • DNV Rules for Classification – Ships Pt.4 Ch.6 (Piping systems)
  • DNV-OS-D101 – Marine and machinery systems and equipment
  • DNV-CP-0183 – Type approval for flexible non-metallic hoses

Ống thủy lực Vitillo đạt chứng nhận DNV Type Approval sử dụng cho hệ thống tàu biển

Các tiêu chuẩn này quy định yêu cầu đối với thiết kế hệ thống đường ống, đặc tính vật liệu, khả năng chịu áp, khả năng làm việc trong môi trường hàng hải cũng như các thử nghiệm cần thiết để xác nhận độ an toàn và độ bền của sản phẩm.

Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá, sản phẩm được cấp chứng nhận Type Approval sẽ được chấp nhận sử dụng trên các tàu thuộc hệ thống phân cấp của DNV, với điều kiện:

  • Sản phẩm được sản xuất và lắp ráp đúng cấu hình đã được phê duyệt
  • Việc sử dụng nằm trong phạm vi ứng dụng được chứng nhận
  • Việc lắp đặt tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất

Ngoài ra, chứng nhận này không mang tính vĩnh viễn mà yêu cầu đánh giá định kỳ để đảm bảo rằng điều kiện sản xuất và chất lượng sản phẩm vẫn được duy trì theo tiêu chuẩn ban đầu.

2. Phạm vi áp dụng của chứng nhận DNV đối với ống Vitillo

Theo tài liệu chứng nhận, có 7 dòng ống thủy lực mềm không kim loại, được lắp sẵn đầu nối, bao gồm:

  • ALPI 3300
  • ALPI 4000
  • EVEREST 4000
  • EVEREST 5000
  • EVEREST 6000
  • PREMIER ONE
  • PREMIER

Đây là các dòng ống được thiết kế theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau như SAE, ISO và EN, nhằm đáp ứng các cấp độ áp suất và điều kiện làm việc khác nhau trong hệ thống tàu biển.

Điểm quan trọng cần lưu ý là sản phẩm sau khi được chứng nhận có thể được chấp nhận lắp đặt trên các tàu được phân cấp bởi DNV, với điều kiện việc lắp đặt và sử dụng phải tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cấu trúc kỹ thuật và nguyên lý thiết kế

Các dòng ống trong phạm vi chứng nhận đều có cấu trúc nhiều lớp điển hình của ống thủy lực, bao gồm lớp lõi, lớp gia cường và lớp vỏ ngoài.

  1. Lớp lõi được làm từ cao su tổng hợp có khả năng chịu dầu hoặc tương thích với dầu thủy lực sinh học, đảm bảo tính ổn định khi tiếp xúc lâu dài với môi chất.
  2. Phần gia cường là yếu tố quyết định khả năng chịu áp của ống. Đối với các dòng ALPI và PREMIER, cấu trúc sử dụng thép bện với một hoặc hai lớp dây thép cường lực. Trong khi đó, các dòng EVEREST sử dụng cấu trúc thép xoắn nhiều lớp (spiral), cho phép làm việc ở áp suất cao hơn và chịu được tải trọng xung áp lớn.
  3. Lớp vỏ ngoài được thiết kế để chống lại tác động môi trường như mài mòn, ozone và điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Cảng container và tàu biển – môi trường ứng dụng ống thủy lực công nghiệp trong ngành hàng hải

Tùy theo từng dòng sản phẩm, cấu trúc gia cường và tiêu chuẩn áp dụng có sự khác biệt, cụ thể:

Nhóm ALPI

  • Lõi cao su tổng hợp chịu dầu
  • Gia cường bằng 1 hoặc 2 lớp thép bện
  • Phù hợp tiêu chuẩn SAE R17 / R19

Nhóm EVEREST

  • Lõi cao su tổng hợp chịu dầu và dầu sinh học
  • Gia cường bằng 4–6 lớp thép xoắn (spiral)
  • Phù hợp ISO 18752 / SAE R12 – R15

Nhóm PREMIER

  • Lõi cao su chịu dầu
  • Gia cường 1 hoặc 2 lớp thép bện
  • Theo tiêu chuẩn EN 857 1SC / 2SC

Vật liệu đầu nối sử dụng thép carbon hoặc thép không gỉ (AISI 316Ti), tùy theo yêu cầu ứng dụng.

>> Xem thêm: Cách Chọn Đúng Loại Ống Vitillo Chuẩn, Đúng Áp Suất Và Môi Trường

4. Bảng quy định thông số kỹ thuật ống Vitillo chính thức đã được DNV phê duyệt

Để đảm bảo tính đồng nhất và khả năng áp dụng thực tế trong các hệ thống tàu biển, chứng nhận DNV không chỉ dừng lại ở việc đánh giá tổng thể sản phẩm mà còn quy định chi tiết các thông số thiết kế cho từng dòng ống. Các thông số này bao gồm kích thước danh nghĩa (DN), kích thước theo inch, áp suất làm việc tối đa và cấu hình đầu bấm tương ứng.

Đây là dữ liệu thiết kế đã được DNV phê duyệt và là cơ sở bắt buộc khi lựa chọn và nghiệm thu hệ thống. Bảng dưới đây trình bày thông tin thiết kế đã được DNV phê duyệt cho các dòng ống Vitillo, thể hiện mối tương quan giữa kích thước và áp suất làm việc tối đa tương ứng với từng mã sản phẩm

Bảng quy định thông số kỹ thuật chính thức đã được DNV phê duyệt

Type Designation Inch DN Maximum Working Pressure (bar) Ferrule designation
ALPI 3300-THAP304 1/4" 6 225 X/Z-B1SC04
ALPI 3300-THAP305 5/16" 8 225 X/Z-B1SC05
ALPI 3300-THAP306 3/8" 10 225 X/Z-B1SC06
ALPI 3300-THAP308 1/2" 12 225 X/Z-B1SC08
ALPI 3300-THAP310 5/8" 16 225 X/Z-B1SC10
ALPI 3300-THAP312 3/4" 19 225 X/Z-B1SC12
ALPI 3300-THAP316 1" 25 225 X/Z-B1SC16
ALPI 4000-THAP404 1/4" 6 280 X/Z-B1SC04
ALPI 4000-THAP405 5/16" 8 280 X/Z-B12T05N
ALPI 4000-THAP406 3/8" 10 280 X/Z-B12T06N
ALPI 4000-THAP408 1/2" 12 280 X/Z-B12T08N
ALPI 4000-THAP410 5/8" 16 280 X/Z-B12T10N
ALPI 4000-THAP412 3/4" 19 280 X/Z-B12T12N
ALPI 4000-THAP416 1" 25 280 X/Z-B12T16N
EVEREST 4000-TSER406 3/8" 10 280 X/Z-B9R06
EVEREST 4000-TSER408 1/2" 12 280 X/Z-B9R08
EVEREST 4000-TSER410 5/8" 16 280 X/Z-B9R10
EVEREST 4000-TSER412 3/4" 19 280 X/Z-HB4NS12
EVEREST 4000-TSER416 1" 25 280 X/Z-HB4NS16
EVEREST 4000-TSER420 1 1/4" 31 280 X/Z-HB4NS20
EVEREST 4000-TSER424 1 1/2" 38 280 X/Z-HB4NS24
EVEREST 4000-TSER432 2" 51 280 X/Z-B9R32
EVEREST 5000-TSER508 1/2" 12 350 X/Z-HB4NS08
EVEREST 5000-TSER510 5/8" 16 350 X/Z-HB4NS10
EVEREST 5000-TSER512 3/4" 19 350 X/Z-HB4NS12
EVEREST 5000-TSER516 1" 25 350 X/Z-HB4NS16
EVEREST 5000-TSER520 1 1/4" 31 350 X/Z-KBH1320
EVEREST 5000-TSER524 1 1/2" 38 350 X/Z-KBH1324
EVEREST 5000-TSER532 2" 51 350 X/Z-KBH1332
EVEREST 6000-TSER610 5/8" 16 420 X/Z-HB4NS10
EVEREST 6000-TSER612 3/4" 19 420 X/Z-HB4NS12
EVEREST 6000-TSER616 1" 25 420 X/Z-HB4NS16
EVEREST 6000-TSER620 1 1/4" 31 420 X/Z-HB6NS20
EVEREST 6000-TSER624 1 1/2" 38 420 X/Z-HB6NS24
EVEREST 6000-TSER632 2" 51 420 X/Z-KBH1332
PREMIER ONE-TH1SC04PRE1 1/4" 6 290 X/Z-B1K04
PREMIER ONE-TH1SC05PRE1 5/16" 8 270 X/Z-B1K05
PREMIER ONE-TH1SC06PRE1 3/8" 10 260 X/Z-B1K06
PREMIER ONE-TH1SC08PRE1 1/2" 12 240 X/Z-B1K08
PREMIER ONE-TH1SC10PRE1 5/8" 16 210 X/Z-B1K10
PREMIER ONE-TH1SC12PRE1 3/4" 19 170 X/Z-B1K12
PREMIER ONE-TH1SC16PRE1 1" 25 135 X/Z-B1K16
PREMIER-TH2SC04PRE 1/4" 6 450 X/Z-B12T04N
PREMIER-TH2SC05PRE 5/16" 8 425 X/Z-B12T05N
PREMIER-TH2SC06PRE 3/8" 10 390 X/Z-B12T06N
PREMIER-TH2SC08PRE 1/2" 12 350 X/Z-B12T08N
PREMIER-TH2SC10PRE 5/8" 16 350 X/Z-B12T10N
PREMIER-TH2SC12PRE 3/4" 19 300 X/Z-B12T12N
PREMIER-TH2SC16PRE 1" 25 230 X/Z-B12T16N

5. Phạm vi sử dụng và điều kiện vận hành theo chứng nhận DNV

Theo chứng nhận DNV Type Approval, ngoài các thông số thiết kế, phạm vi sử dụng của ống thủy lực còn được xác định rõ theo loại môi chất và điều kiện nhiệt độ làm việc. Các giới hạn này là cơ sở quan trọng để lựa chọn đúng loại ống cho từng ứng dụng cụ thể trong hệ thống tàu biển, đảm bảo độ bền và an toàn trong quá trình vận hành.

Bảng dưới đây thể hiện phạm vi môi chất sử dụng và dải nhiệt độ làm việc tương ứng cho từng nhóm ống đã được chứng nhận.

Bảng dải nhiệt độ và môi chất làm việc của ống thủy lực Vitillo theo chứng nhận DNV
Hose types ALPI 3300 & ALPI 4000 EVEREST 4000 / 5000 / 6000 PREMIER & PREMIER ONE
Petroleum based hydraulic fluids -40°C to +100°C -40°C to +121°C -40°C to +120°C
Water based hydraulic fluids and Air 0°C to +70°C -40°C to +70°C -40°C to +70°C
Fresh Water 0°C to +70°C 0°C to +70°C 0°C to +70°C

Từ bảng trên có thể thấy mối quan hệ trực tiếp giữa kích thước danh nghĩa (DN) và áp suất làm việc tối đa của từng dòng ống. Các dòng EVEREST sử dụng kết cấu thép xoắn cho phép làm việc ở áp suất cao hơn đáng kể so với các dòng thép bện như ALPI và PREMIER.

Việc lựa chọn sai dải nhiệt độ hoặc môi chất có thể dẫn đến suy giảm vật liệu, giảm tuổi thọ ống và ảnh hưởng đến độ an toàn của hệ thống.

6. Các thử nghiệm kỹ thuật theo tiêu chuẩn DNV

Một trong những điểm cốt lõi của chứng nhận Type Approval là quá trình thử nghiệm. Các thử nghiệm này không chỉ mang tính kiểm tra mà nhằm mô phỏng điều kiện vận hành thực tế trong môi trường tàu biển.

Tàu hàng tại cảng với hệ thống thiết bị cơ khí sử dụng ống thủy lực trong ngành hàng hải

Để đạt được chứng nhận DNV Type Approval, sản phẩm đã trải qua nhiều thử nghiệm:

  • Kiểm tra kích thước (Dimensional check)
  • Thử xung áp (Impulse test)
  • Kháng ozone (Ozone resistance)
  • Độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp (Cold flexibility)
  • Độ bám dính lớp vỏ (Cover adhesion)
  • Thay đổi chiều dài (Change in length)
  • Kháng chất lỏng (Fluid resistance)
  • Áp suất phá hủy (Burst test)
  • Độ kín / rò rỉ (Leak test)
  • Khả năng chịu lửa (Fire resistance)
  • Thử chân không – áp dụng cho một số dòng (Vacuum test – for selected hose types)

Đáng chú ý, tất cả các cụm ống trước khi xuất xưởng đều phải trải qua thử nghiệm áp suất ở mức 1.5 lần áp suất làm việc tối đa, nhằm đảm bảo độ an toàn trước khi đưa vào sử dụng thực tế.

>> Xem ngayDanh mục Ống Mềm Vitillo Vừa Về – Đầy Đủ Size, Đầy Đủ Chuẩn

7. Điều kiện sử dụng và giới hạn kỹ thuật

Toàn cảnh cảng biển với hệ thống logistics và ứng dụng ống thủy lực cho tàu biển

Theo chứng nhận DNV, việc sử dụng ống phải tuân thủ các điều kiện sau:

  • Ống mềm chỉ được sử dụng trong các vị trí cần linh hoạt do rung động hoặc chuyển động của thiết bị
  • Không được sử dụng thay thế hoàn toàn cho hệ thống ống cứng khi không cần thiết
  • Chỉ lắp đặt tại các vị trí có thể tiếp cận để kiểm tra và bảo trì
  • Không được sử dụng tại khu vực mặt trước nồi hơi
  • Không sử dụng trong hệ thống có áp suất âm hoặc chân không (trừ một số dòng PREMIER và PREMIER ONE)
  • Đối với ứng dụng khí, lớp vỏ ống phải được xử lý pin-prick (đục lỗ thoát khí)

Ngoài ra, các đầu nối với hệ thống ống cố định không nằm trong phạm vi chứng nhận và phải tuân thủ các tiêu chuẩn riêng về mặt bích hoặc ren theo quy định của DNV.

8. Ý nghĩa của DNV Type Approval trong thực tế vận hành

Đối với kỹ sư và đơn vị vận hành tàu, chứng nhận DNV Type Approval không chỉ mang tính hình thức mà là cơ sở kỹ thuật quan trọng trong quá trình thiết kế và nghiệm thu hệ thống.

Một sản phẩm đạt chứng nhận này cho thấy rằng toàn bộ vòng đời từ thiết kế, vật liệu, sản xuất đến thử nghiệm đã được kiểm soát theo tiêu chuẩn quốc tế. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro sự cố, đảm bảo độ ổn định khi vận hành lâu dài và đáp ứng yêu cầu kiểm định trong các dự án hàng hải.

9. Thủy Lực Mart – Nhà phân phối ống mềm thủy lực Vitillo tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Thủy Lực Mart cung cấp các dòng ống và phụ kiện Vitillo đồng bộ, phục vụ cho các hệ thống thủy lực công nghiệp và hàng hải.

Với nguồn hàng sẵn kho lớn hơn vài chục nghìn mét, kho hàng ở Nam - Bắc, đơn vị có thể đáp ứng nhanh các nhu cầu lắp đặt và bảo trì, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế như DNV.

Thủy Lực Mart nhà phân phối ống mềm thủy lực vitillo chính hãng  tại Việt Nam

10. Kết luận

Chứng nhận DNV Type Approval là một tiêu chuẩn quan trọng trong ngành hàng hải, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật và an toàn khi sử dụng trên tàu biển. Việc các dòng ống Vitillo đạt chứng nhận này cho thấy khả năng ứng dụng trong các hệ thống thủy lực có điều kiện làm việc khắc nghiệt, đồng thời cung cấp cơ sở kỹ thuật rõ ràng cho việc lựa chọn và triển khai trong thực tế.

>> Tham khảo thêm: Ống Thủy Lực Nào Tốt Nhất? Alfagomma, Sinopulse, Vittillo Và Parker

Nếu bạn còn bất kỳ băn khoăn nào hay chưa chọn được mã ống mềm phù hợp với ứng dụng hệ thống, hãy liên hệ ngay HOTLINE, các kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp và tư vấn kịp thời!

_________________________________________

Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, giá cả hợp lý, dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp và luôn sẵn sàng phục vụ!

  • Hỗ trợ tư vấn & Giải đáp thắc mắc: 0937.865.600 (Có Zalo)
  • Email hỗ trợ: salesmarketing.vhe@gmail.com 
  • Địa chỉ: 

Văn phòng: 127 Huy Cận, Khu Dân Cư Gia Hòa, Phường Phước Long,  TP. Hồ Chí Minh.

Kho xưởng HCM: Đường số 10, KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Kho xưởng HN: Km28, Quốc lộ 6A, Khu Công Nghiệp Đồng Đế, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
Thủy Lực Mart

Vận chuyển toàn quốc

Nhanh chóng
Thủy Lực Mart

Đóng gói cẩn thận

An toàn
Thủy Lực Mart

Thanh toán đơn giản

Uy tín
Thủy Lực Mart

Hỗ trợ 24/7

Tận tâm
Ẩn so sánh
icon icon icon icon